Florit
Đặc điểm
Đặc tính và ứng dụng
Florit là một khoáng chất có chứa canxi florua (CaF2). Mẫu vật florit được phân loại thành hai nhóm hàng công nghiệp dựa trên mức tinh khiết: flourit cấp acid chứa hơn 97% CaF2 và flourit cấp luyện kim chứa ít hơn 97% CaF2. Florit cấp acid và cấp luyện kim được sử dụng trong nhiều ứng dụng đa dạng. Florit cấp acid là nguồn florin công nghiệp cơ bản trên thế giới. Nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất những sản phẩm sau:
- Acid Flohydric (HF) - HF được sử dụng trong nhiều ngành đa dạng.
- Khoảng 60% HF được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất nhiều sản phẩm florua cacbon như CFC, HCFC và HFC. Những sản phẩm florua cacbon này chủ yếu được sử dụng làm chất làm lạnh trong máy điều hòa không khí và chất tạo bọt trong sản xuất polyme.
- HF cũng được sử dụng làm chất xúc tác trong ankyl hóa dầu khí, làm chất làm sạch và khắc trong công nghiệp bán dẫn, và để tẩy bẩn thép không gỉ.
- Nhôm florua và cryolit tổng hợp - Cả hai đều là những nguyên liệu thô thiết yếu trong lĩnh vực tuyển nhôm điện hóa.
Florit cấp luyện kim được sử dụng nhiều nhất làm chất dẫn xuất trong chế tạo thép, đúc kim loại và chế tạo hợp kim thép. Là nguồn florin, florit hầu như không thể thay thế được bởi vì hiện không khám phá ra nguồn khác có thể cung cấp chất này một cách dồi dào.
Nguồn cung toàn cầu
Trung Quốc và Mexico cùng nhau chiếm hơn 70% sản lượng florit trên thế giới. Khoảng 70-75% florit được khai thác trên toàn thế giới là cấp acid, phần còn lại là cấp luyện kim. Cả Trung Quốc và Mexico đều sản xuất cả hai loại. Nguồn tài nguyên florit trên thế giới phân tán khá rộng, Nam Phi và Mông Cổ cũng có trữ lượng khá lớn. Một báo cáo gần đây của Liên minh châu Âu xem flourit là một trong những "nguyên liệu thô quan trọng” đối với khu vực xét đến tầm quan trọng kinh tế và mức độ tập trung các nguồn cung của khoáng sản này
Sản lượng và trữ lượng florit của thế giới (ngàn tấn)